Burn the midnight oil là gì? Cách sử dụng trong ngữ cảnh thực tế

PM test

April 8, 2026

Idioms

Burn the midnight oil là một thành ngữ quen thuộc trong tiếng Anh, thường được dùng khi nói về việc làm việc hoặc học tập đến khuya. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu về ý nghĩa và cách dùng cụm từ này trong từng ngữ cảnh. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn khám phá burn the midnight oil là gì, nguồn gốc của thành ngữ này và cách sử dụng sao cho tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/burn-the-midnight-oil)

Burn the midnight oil nghĩa là gì?

Phiên âm:

  • UK: /bɜːn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/
  • US: /bɝːn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/

Burn the midnight oil là thành ngữ (idioms) dùng để chỉ việc thức khuya để học bài, làm việc hoặc tập trung hoàn thành một công việc quan trọng. Thành ngữ này thường xuất hiện trong các tình huống như ôn thi, làm dự án gấp, chuẩn bị bài thuyết trình hoặc xử lý công việc trước thời hạn.

Cách sử dụng idiom Burn the midnight oil

Cấu trúc câu sử dụng Burn the midnight oil

Để dùng thành ngữ này đúng ngữ pháp, bạn có thể đặt nó trong câu giống như một động từ chính. Tùy vào thì của câu, động từ burn sẽ được chia ở thì phù hợp.

Cấu trúc:

Subject + burn(s)/burned/burning/will burn + the midnight oil + (to do something)
Burn the midnight oil dùng để nhấn mạnh sự cố gắng và nỗ lực để đạt được mục tiêu
Burn the midnight oil dùng để nhấn mạnh sự cố gắng và nỗ lực để đạt được mục tiêu

Ngữ cảnh sử dụng thành ngữ Burn the midnight oil

Burn the midnight oil thường xuất hiện khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực và việc phải làm việc muộn để hoàn thành nhiệm vụ. Một số ngữ cảnh quen thuộc gồm:

Ngữ cảnh sử dụngVí dụ
Miêu tả việc học tập hoặc làm việc đến khuyaMany students burn the midnight oil during the final exam season. (Nhiều sinh viên thường thức khuya học bài vào mùa thi cuối kỳ.)
Nói về việc cố gắng hoàn thành công việc trước thời hạnOur team had to burn the midnight oil to finish the project on time. (Nhóm của chúng tôi đã phải thức khuya làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Nhấn mạnh sự nỗ lực và hy sinh thời gian nghỉ ngơiHe burned the midnight oil for several nights to prepare his business proposal. (Anh ấy đã thức khuya nhiều đêm để chuẩn bị bản đề xuất kinh doanh.)
Ngữ cảnh sử dụng thành ngữ burn the midnight oil

 

Ready to See What ELSA Can Do for You?

Take your free AI assessment and get a personalized voice improvement plan in under 2 minutes.

Buy Now